Bản cập nhật ĐTCL 18.2: Chi tiết thay đổi tướng, tộc hệ và meta mùa 18

Bản cập nhật ĐTCL 18.2 mang đến đợt cân bằng lớn đầu tiên của mùa 18 Đại Ngàn Kỳ Bí, với trọng tâm là tăng sức mạnh cho những đội hình chưa có nhiều cơ hội cạnh tranh. Riot Games đồng thời giảm lượng kinh nghiệm cần thiết để lên cấp 8, 9 và 10, điều chỉnh giá hàng loạt Tinh Linh và thay đổi sức mạnh của nhiều tướng từ 1 đến 5 vàng. Những điều chỉnh này mở ra thêm lựa chọn xây dựng đội hình, đặc biệt với lối chơi lên cấp cao và sử dụng chủ lực đắt tiền.
Tổng quan bản cập nhật ĐTCL 18.2 mùa 18
Đấu Trường Chân Lý phiên bản 18.2 được Riot Games công bố ngày 09/09/2026 theo giờ quốc tế, tương ứng ngày 10/09 tại Việt Nam.
Đây là bản cập nhật chính đầu tiên kể từ khi Đại Ngàn Kỳ Bí ra mắt. Sau những đợt cân bằng giữa phiên bản 18.1, Riot tiếp tục điều chỉnh hệ thống kinh tế và sức mạnh tướng nhằm tạo thêm không gian cho các chiến thuật ngoài những đội hình reroll đang phổ biến.
| Nội dung | Thông tin |
|---|---|
| Phiên bản | ĐTCL 18.2 |
| Mùa giải | Mùa 18 – Đại Ngàn Kỳ Bí |
| Ngày cập nhật | 10/09/2026 |
| Thay đổi hệ thống | Giảm XP cần thiết ở cấp cao |
| Tộc hệ | Điều chỉnh Gai Đen, Tiên Hắc Ám, Tiên Linh, Thợ Săn, Hỏa Ngục, Liên Kích và Mặt Trời |
| Tướng | Cân bằng nhiều tướng từ 1 đến 5 vàng |
| Trang bị | Điều chỉnh trang bị thường, Ánh Sáng, Tạo Tác và Ấn |
| Tinh Linh | Giảm giá nhiều Tinh Linh |
| Kỹ thuật | Sửa lỗi và khôi phục vật phẩm trang trí |
Điểm đáng chú ý nhất nằm ở việc giảm chi phí lên cấp, đồng thời hạ giá Tinh Linh. Người chơi có thể giữ lại nhiều vàng hơn để mua kinh nghiệm hoặc làm mới cửa hàng, thay vì phải chi quá nhiều tài nguyên cho các hiệu ứng hỗ trợ.
Thay đổi hệ thống: Giảm XP lên cấp 8, 9 và 10
Trong phiên bản 18.1, việc lên cấp cao tương đối tốn kém. Điều này khiến nhiều người chơi ưu tiên giữ cấp để reroll tướng giá thấp hoặc giá trung bình thay vì hướng tới đội hình sử dụng nhiều tướng 4–5 vàng.
Riot đã giảm 4 XP ở cả ba mốc cấp cao.
| Mốc cấp | XP trước 18.2 | XP sau 18.2 |
|---|---|---|
| Cấp 7 lên cấp 8 | 60 | 56 |
| Cấp 8 lên cấp 9 | 68 | 64 |
| Cấp 9 lên cấp 10 | 68 | 64 |
Tổng lượng XP cần thiết để đi từ cấp 7 lên cấp 10 giảm 12 điểm.
Thay đổi này giúp những đội hình Fast 8 và Fast 9 có điều kiện triển khai thuận lợi hơn. Người chơi cũng có thể dành thêm vàng để tìm các chủ lực 4–5 vàng hoặc hoàn thiện đội hình ở giai đoạn cuối trận.
Tuy nhiên, việc lên cấp sớm vẫn cần cân nhắc lượng Máu còn lại, sức mạnh bàn đấu và khả năng giữ chuỗi thắng hoặc chuỗi thua.
Thay đổi tộc hệ trong ĐTCL 18.2
Gai Đen được tăng sức mạnh ở mốc cao
Gai Đen được cải thiện lượng Máu ở hai mốc kích hoạt cao hơn, đồng thời điều chỉnh phần thưởng nhận được khi hiến tế các nhóm tướng khác nhau.
| Chỉ số | Trước | Sau |
|---|---|---|
| Máu | 175/300/550 | 175/350/600 |
| Chống Chịu khi hiến tế Đỡ Đòn | 15 | 12 |
| Tốc độ đánh cơ bản khi hiến tế SMCK | 12% | 14% |
| Hồi năng lượng cơ bản khi hiến tế SMPT | 1,7 | 2 |
Mặc dù lượng Chống Chịu từ hiến tế Đỡ Đòn giảm, việc tăng Máu và cải thiện hai hướng hiến tế còn lại giúp Gai Đen có thêm lựa chọn xây dựng đội hình.
Tiên Hắc Ám được cải thiện phần thưởng
Riot bổ sung những phần thưởng mới và tăng giá trị của một số mốc Tinh Hoa, đặc biệt ở các mốc cao.
| Mốc Tinh Hoa | Thay đổi |
|---|---|
| 130 | Bổ sung Caitlyn 2 sao, 1 trang bị thành phần và 3 vàng |
| 185 | Bổ sung phần thưởng gồm 1 Gói Trang Bị Hoàn Chỉnh, Caitlyn 2 sao và Camille 2 sao |
| 185 | Một phần thưởng tăng từ 8 lên 10 vàng |
| 250 | Phần thưởng 2 Gói Trang Bị Hoàn Chỉnh tăng từ 12 lên 20 vàng |
| 250 | Phần thưởng 2 Rương Trang Bị May Mắn tăng từ 6 lên 18 vàng |
| 365 | Tất cả phần thưởng được cộng thêm 12 vàng |
Ngoài ra, một số phần thưởng ở mốc 250 được bổ sung trang bị hoàn chỉnh hoặc tăng lượng vàng nhận được.
Thay đổi này giúp những đội hình Tiên Hắc Ám có thêm khả năng tích lũy tài nguyên, đặc biệt khi người chơi lựa chọn hướng xây dựng xoay quanh Caitlyn hoặc các mốc Tinh Hoa cao.
Tiên Linh giảm yêu cầu mở Pix Hoàng Kim
Các mốc Pix Hoàng Kim của Tiên Linh được điều chỉnh giảm.
| Mốc | Trước | Sau |
|---|---|---|
| 1 | 200.000 | 170.000 |
| 2 | 250.000 | 200.000 |
| 3 | 330.000 | 300.000 |
| 4 | 420.000 | 400.000 |
| 5 | 510.000 | 500.000 |
| 6 | 610.000 | 600.000 |
Việc giảm yêu cầu giúp Tiên Linh đạt các mốc thưởng sớm hơn, qua đó cải thiện khả năng tích lũy tài nguyên trong trận đấu.
Thợ Săn, Hỏa Ngục và Liên Kích
| Tộc hệ | Chỉ số | Trước | Sau |
|---|---|---|---|
| Thợ Săn | Thời gian nhắm mục tiêu để kích hoạt khuếch đại sát thương | 4 giây | 3 giây |
| Hỏa Ngục | Thiêu Đốt | 1/1/3/3,5% | 1/1/3,5/4,5% |
| Liên Kích | Tốc độ đánh mỗi đòn đánh | 3/5/9/15% | 3/5/8/12% |
Thợ Săn được tăng khả năng dồn sát thương vào một mục tiêu nhờ giảm thời gian kích hoạt. Hỏa Ngục mạnh hơn ở các mốc cao, trong khi Liên Kích bị giảm tốc độ đánh ở hai mốc cuối.
Mặt Trời được điều chỉnh sức mạnh
Mặt Trời nhận một số thay đổi nhằm tăng hiệu quả đầu trận nhưng hạn chế sức mạnh khi sở hữu nhiều tướng 3 sao.
| Chỉ số | Trước | Sau |
|---|---|---|
| Sát thương phép cộng thêm ban đầu | 7% | 8% |
| Tăng thưởng mỗi tướng 3 sao | 1,5% | 1% |
| Tốc độ đánh khi có 3 tướng 3 sao | 18% | 15% |
| Giáp và Kháng Phép khi có 3 tướng 3 sao | 15 | 12 |
Như vậy, Mặt Trời được tăng sức mạnh cơ bản nhưng giảm khả năng tăng tiến khi đội hình đạt nhiều tướng 3 sao. Những người chơi hướng tới đội hình reroll Mặt Trời cần chú ý sự khác biệt này.
Chi tiết thay đổi tướng ĐTCL 18.2
Tướng 1 vàng
| Tướng | Chỉ số | Trước | Sau |
|---|---|---|---|
| Akali dạng SMCK | Năng lượng | 0/30 | 0/25 |
| Leona | Năng lượng | 40/100 | 30/90 |
| Leona | Chống Chịu giảm dần | 60/70/80/100 | 60/80/100/130 |
| Varus | Sát thương kỹ năng | 385/580/925/1.530 SMCK | 415/625/1.000/1.700 SMCK |
Varus được tăng sát thương kỹ năng ở toàn bộ các mốc được công bố, giúp cải thiện khả năng gây sát thương của đội hình Tàn Phá.
Akali dạng SMCK cũng có thể tung kỹ năng thường xuyên hơn nhờ giảm năng lượng yêu cầu.
Đối với Leona, thay đổi về năng lượng và Chống Chịu giúp vị tướng này có khả năng đảm nhiệm tuyến trước tốt hơn.
Riêng Veigar được sửa lỗi mô tả kỹ năng: SMPT hiển thị trên mỗi mạng hạ gục thay đổi từ 1,5% thành 3%. Riot xác nhận đây chỉ là sửa hiển thị, không phải tăng sức mạnh thực tế.
Tướng 2 vàng
| Tướng | Chỉ số | Trước | Sau |
|---|---|---|---|
| LeBlanc | Sát thương kỹ năng | 250/375/565/955 SMPT | 260/390/615/1.045 SMPT |
| LeBlanc | Sát thương diện rộng | 85/130/190/325 SMPT | 100/150/230 SMPT |
| Kayle | Sát thương phép trên đòn đánh | 56/84/95 SMPT | 62/92/105 SMPT |
| Kayle | Sát thương sóng năng lượng | 40/40/40/50 SMPT | 35/35/35/45 SMPT |
| Shen | Lá chắn | 325/400/500/600 SMPT | 350/430/550/700 SMPT |
| Warwick | SMCK cơ bản | 40 | 45 |
| Yunara | Sát thương kỹ năng | 150/225/335/570 SMCK | 160/240/370/630 SMCK |
LeBlanc được tăng sát thương kỹ năng nhằm cải thiện khả năng sử dụng như một chủ lực tạm thời hoặc tướng giữ trang bị.
Warwick tăng 5 SMCK cơ bản, từ 40 lên 45. Với một tướng phụ thuộc nhiều vào đòn đánh thường, đây là thay đổi có thể tác động đáng kể đến lượng sát thương duy trì.
Kayle được tăng sát thương phép trên đòn đánh nhưng giảm sát thương sóng năng lượng. Vì vậy, cần đánh giá cả hai thay đổi thay vì chỉ nhìn vào phần tăng sức mạnh.
Tướng 3 vàng
| Tướng | Chỉ số | Trước | Sau |
|---|---|---|---|
| Azir | Sát thương kỹ năng của Lính Cát | 40/60/96/165 SMPT | 43/65/103/175 SMPT |
| Diana | Sát thương mỗi quả cầu | 70/105/170 SMPT | 75/115/180 SMPT |
| Diana | Lá chắn | 150/275/400 | 150/275/500 |
| Kha’Zix | SMCK cơ bản | 30 | 40 |
| Chim Mẹ | SMCK cơ bản | 50 | 55 |
| Chim Mẹ | Sát thương kỹ năng | 20/30/48 SMCK | 22/33/48 SMCK |
| Master Yi dạng SMCK | SMCK cơ bản | 65 | 60 |
| Master Yi dạng SMPT | Sát thương kỹ năng | 140/210/335 SMPT | 125/190/285 SMPT |
| Rengar | Tốc độ đánh cơ bản | 0,8 | 0,75 |
Azir và Chim Mẹ đều được tăng sức mạnh nhằm cải thiện tiềm năng xây dựng đội hình reroll.
Kha’Zix nhận thêm 10 SMCK cơ bản, từ 30 lên 40, giúp tăng sát thương đòn đánh và khả năng kết liễu mục tiêu.
Ở chiều ngược lại, Master Yi bị giảm sức mạnh ở cả hai dạng. Dạng SMCK mất 5 SMCK cơ bản, trong khi dạng SMPT giảm sát thương kỹ năng ở toàn bộ các mốc sao được công bố.
Rengar cũng bị giảm tốc độ đánh cơ bản từ 0,8 xuống 0,75. Điều này ảnh hưởng đến khả năng tích cộng dồn từ các trang bị như Cuồng Đao và tần suất sử dụng kỹ năng.
Tướng 4 vàng
| Tướng | Chỉ số | Trước | Sau |
|---|---|---|---|
| Ahri | Sát thương kỹ năng | 425/640 SMPT | 455/685 SMPT |
| Ahri | Sát thương giảm dần mỗi ô | 20% | 21% |
| Bụi Gai Đỏ | SMCK cơ bản | 115 | 120 |
| Bụi Gai Đỏ | Bỏ qua Giáp cơ bản | 10% | 15% |
| Bụi Gai Đỏ | Sát thương nhảy | 170/255 SMCK | 155/235 SMCK |
| Ezreal | Sát thương kỹ năng chính | 235/355 SMCK | 250/375 SMCK |
| Người Đá | Lá chắn kỹ năng | 400/500 SMPT | 350/450 SMPT |
| Nidalee dạng SMPT | Sức mạnh công kích cường hóa | 285/425 SMPT | 300/450 SMPT |
| Zyra | Sát thương kỹ năng | 37/55 SMPT | 35/53 SMPT |
Ahri được tăng sát thương kỹ năng, nhưng đồng thời tăng tỷ lệ suy giảm sát thương theo khoảng cách. Vì vậy, hiệu quả thực tế còn phụ thuộc vào vị trí của mục tiêu trúng kỹ năng.
Bụi Gai Đỏ được tăng SMCK cơ bản và khả năng bỏ qua Giáp, đổi lại sát thương nhảy bị giảm.
Ezreal và Nidalee dạng SMPT được tăng sức mạnh, trong khi Zyra bị giảm nhẹ sát thương kỹ năng.
Người Đá không chỉ bị giảm lá chắn mà còn thay đổi cơ chế chọn mục tiêu: kỹ năng sẽ ưu tiên đường thẳng có nhiều kẻ địch nhất, không bắt buộc phải bao gồm mục tiêu hiện tại.
Tướng 5 vàng
| Tướng | Chỉ số | Trước | Sau |
|---|---|---|---|
| Ashe | Sát thương mũi tên | 440/660 SMCK | 465/700 SMCK |
| Ivern | Số ô bắt đầu | 2 | 3 |
| Ivern | Lá chắn | 165/300 SMPT | 185/350 SMPT |
| Ivern | Sát thương kỹ năng | 140/210 SMPT | 155/235 SMPT |
| Lux | Sát thương kỹ năng | 355/550 SMPT | 375/565 SMPT |
| Maokai | Năng lượng | 40/100 | 30/90 |
| Taric | Lá chắn nội tại | 175/350 + 10% Máu tối đa | 100/225 + 15% Máu tối đa |
| Taric | Hồi máu kích hoạt | 200/300 SMPT | 250/375 SMPT |
Nhóm tướng 5 vàng nhận nhiều thay đổi tích cực trong bản 18.2.
Ashe được tăng sát thương mũi tên và sửa lỗi chọn nhầm hàng kẻ địch. Ivern có thêm một ô khởi đầu, đồng thời tăng cả lá chắn lẫn sát thương kỹ năng.
Lux tiếp tục được tăng sát thương, còn Maokai giảm năng lượng yêu cầu để sử dụng kỹ năng thường xuyên hơn.
Taric được điều chỉnh lá chắn theo hướng phụ thuộc nhiều hơn vào Máu tối đa. Thay đổi này khuyến khích sử dụng trang bị tăng Máu cho Taric, thay vì chỉ đưa vào đội hình như một đơn vị hỗ trợ không cần trang bị.
Kennen cũng được cải thiện khả năng lựa chọn nhóm kẻ địch khi tung Bão Lửa.
Thay đổi trang bị trong ĐTCL 18.2
Trang bị thường
| Trang bị | Chỉ số | Trước | Sau |
|---|---|---|---|
| Huyết Kiếm | Ngưỡng Máu kích hoạt | 40% | 50% |
| Huyết Kiếm | SMCK/SMPT | 15% | 18% |
| Huyết Kiếm | Lá chắn theo Máu tối đa | 25% | 30% |
| Áo Choàng Bóng Tối | Ngưỡng Máu kích hoạt | 60% | 40% |
| Áo Choàng Bóng Tối | Hồi Máu đã mất | 20% | 15% |
| Bàn Tay Công Lý | SMCK/SMPT cơ bản | 15% | 18% |
| Bàn Tay Công Lý | Hút Máu Toàn Phần | 12% | 15% |
Huyết Kiếm và Bàn Tay Công Lý được tăng sức mạnh nhằm cải thiện khả năng cạnh tranh với Áo Choàng Bóng Tối trên các chủ lực cận chiến.
Riêng Áo Choàng Bóng Tối được thay đổi ngưỡng kích hoạt từ 60% xuống 40% Máu, khiến hiệu ứng xuất hiện muộn hơn trong giao tranh.
Trang bị Ánh Sáng
| Trang bị | Chỉ số | Trước | Sau |
|---|---|---|---|
| Huyết Kiếm Ánh Sáng | Ngưỡng Máu kích hoạt | 40% | 50% |
| Huyết Kiếm Ánh Sáng | SMCK/SMPT | 30% | 40% |
| Huyết Kiếm Ánh Sáng | Lá chắn theo Máu tối đa | 50% | 60% |
| Áo Choàng Bóng Tối Ánh Sáng | Ngưỡng Máu kích hoạt | 60% | 40% |
| Bàn Tay Công Lý Ánh Sáng | Hút Máu Toàn Phần | 24% | 30% |
Điều chỉnh Tạo Tác
| Tạo Tác | Chỉ số | Trước | Sau |
|---|---|---|---|
| Đá Hắc Hóa | Giảm Kháng Phép | 4 | 3 |
| Đao Chớp | Tốc độ đánh mỗi đòn | 5% | 4% |
| Dị Vật Tai Ương | Máu | 400 | 500 |
| Bão Tố Luden | Sát thương cố định khi hạ gục | 100 | 130 |
| Chùy Bạch Ngân | SMCK | 125% | 150% |
| Đao Tím | Sát thương trên đòn đánh | 30/55/75/95/115 | 25/45/65/85/100 |
Những thay đổi này ảnh hưởng đến cách phân bổ Tạo Tác cho từng chủ lực. Đặc biệt, Đao Chớp và Đao Tím bị giảm hiệu quả, trong khi Chùy Bạch Ngân và Bão Tố Luden được tăng sức mạnh.
Điều chỉnh các loại Ấn
| Ấn | Chỉ số | Trước | Sau |
|---|---|---|---|
| Ấn Đấu Sĩ | Máu | 250 | 150 |
| Ấn Tiên Linh | Máu | 250 | 200 |
| Ấn Tiên Linh | SMCK/SMPT | 15% | 10% |
| Ấn Thợ Săn | SMCK cơ bản | 30% | 25% |
| Ấn Thuật Sĩ | SMPT mỗi năng lượng tiêu hao | 10% | 8% |
| Ấn Dũng Sĩ | Máu | 350 | 250 |
| Ấn Nguyên Sinh | Tốc độ đánh | 25% | 35% |
| Ấn Tinh Nghịch | Tốc độ đánh cộng thêm của Kỵ Sĩ | 30% | 20% |
| Ấn Tinh Nghịch | Chống Chịu cơ bản | 20 | 15 |
| Ấn Tinh Nghịch | Chống Chịu bổ sung của Kỵ Sĩ | 20 | 15 |
| Ấn Tiên Phong | Giáp/Kháng Phép | 30 | 25 |
Phần lớn các loại Ấn trong danh sách bị giảm sức mạnh. Ngoại lệ đáng chú ý là Ấn Nguyên Sinh, được tăng tốc độ đánh từ 25% lên 35%.
Người chơi cần tính lại hiệu quả của việc ghép Ấn, đặc biệt với những đội hình phụ thuộc nhiều vào chỉ số cộng thêm từ trang bị này.
Thay đổi Nâng Cấp trong bản 18.2
Riot thực hiện nhiều điều chỉnh liên quan đến sức mạnh, phần thưởng và điều kiện xuất hiện của Nâng Cấp.
Các Nâng Cấp được điều chỉnh
| Nâng Cấp | Thay đổi |
|---|---|
| Hang Ổ Baron | Chỉ số giảm từ 5% xuống 4% |
| Tăng Vốn II | Vàng khởi đầu tăng từ 2 lên 3 |
| Vương Miện Hắc Hóa | Loại bỏ 4% Chống Chịu |
| Ấn Thực Vật Hấp Thụ | Hiệu quả tộc hệ giảm từ 200% xuống 150% |
| Hình Nhân Hóa | Máu mỗi vòng tăng từ 1.000 lên 1.150 |
| Vận Mệnh Vàng+ | Vàng giảm từ 6 xuống 5 |
| Kim Long | Chống Chịu giảm từ 20% xuống 15% |
| Giữ Vững Hàng Ngũ | SMPT tăng từ 9% lên 10%; SMCK tăng từ 8% lên 9% |
| Chiến Thuật Đầu Tư II | Máu tăng từ 9 lên 10 |
| Vận Mệnh Kim Cương+ | Vàng giảm từ 10 xuống 7 |
| Tinh Túy Kim Long | Thời gian trì hoãn tăng từ 7 lên 8 vòng |
| Không Đối Thủ | Năng lượng Kha’Zix cung cấp cho Rengar giảm từ 70% xuống 50% |
| Không Đối Thủ | Hồi máu Rengar cung cấp cho Kha’Zix giảm từ 50% xuống 25% |
Tà Thuật được tăng mạnh sức mạnh phép thuật
| Mốc phần thưởng | SMPT trước | SMPT sau |
|---|---|---|
| 1 | 5 | 7 |
| 2 | 12 | 15 |
| 3 | 40 | 50 |
| 4 | 60 | 75 |
| 5 | 100 | 125 |
| 6 | 175 | 200 |
| 7 | 250 | 300 |
Tà Thuật được tăng SMPT ở toàn bộ các mốc, tạo thêm điều kiện cho lối chơi kết hợp Cassiopeia và Morgana.
Tuy nhiên, Nâng Cấp này giờ chỉ có thể được một người chơi trong sảnh lựa chọn và không xuất hiện đồng thời với Tín Đồ Tiên Hắc Ám.
Ấn Thực Vật Hấp Thụ cũng bị giới hạn một người chơi mỗi sảnh.
Ngoài ra, Cắm Rễ Phân Tán được điều chỉnh để nhận ngay một Ấn và thêm một Ấn sau ba vòng, thay vì nhận vàng khởi đầu. Cắm Rễ Phân Tán+ không còn cung cấp búa rèn.
Thứ Hạng Tộc Hệ được giới hạn một người chơi, với phần thưởng 18 vàng tại mốc 10 tộc hệ và Trang Bị Linh Thú tại mốc 11.
Giảm giá hàng loạt Tinh Linh trong ĐTCL 18.2
Tinh Linh là một trong những cơ chế chịu nhiều thay đổi nhất ở bản 18.2. Riot giảm giá phần lớn Tinh Linh Giao Tranh và một số Tinh Linh Kinh Tế, Cửa Hàng.
Tinh Linh Giao Tranh
| Tinh Linh | Giá trước | Giá sau |
|---|---|---|
| Lá Chắn | 4 | 3 |
| Sao Hàng Sau | 3 | 1 |
| Mưa Đai Lưng | 2 | 1 |
| Bốc Cháy | 5 | 3 |
| Mưa Như Trút | 3 | 2 |
| Trừng Trị | 6 | 4 |
| Thiết Mộc | 3 | 2 |
| Lớn Muộn | 6 | 4 |
| Bão Sét | 5 | 3 |
| Sét Đánh | 2 | 1 |
| Bỏng | 5 | 3 |
| Tình Bằng Hữu | 4 | 3 |
| Hào Quang Khổng Lồ | 5 | 3 |
| Siêu Hùng Giáng Thế | 4 | 2 |
| Tay Sai | 5 | 2 |
| Trụ Cột Sắt Đá | 2 | 1 |
| Cuồng Nộ Sát Nhân | 3 | 2 |
| Ác Giả Ác Báo | 2 | 1 |
| Đất Giàu Năng Lượng | 3 | 2 |
| Khiên Hóa Đá | 2 | 1 |
| Chậu Cây Vỏ Đá | 2/1 | 1/0 |
| Chậu Hoa Sinh Mệnh | 2/1 | 1/0 |
| Ấn Ma Mị | 3 | 2 |
| Ánh Sáng Hóa | 4 | 3 |
| Báo Thù | 3 | 2 |
| Áo Choàng Cô Độc | 3 | 2 |
| Đứng Một Mình | 3 | 2 |
| Siêu Chí Mạng | 3 | 2 |
| Cung Thủ Ngọn Cây | 5 | 3 |
| Động Đất | 4 | 3 |
| Linh Hồn Yordle | 3 | 2 |
Bốc Cháy còn bị giảm sát thương theo Máu tối đa từ 15% xuống 12%.
Trang Bị Vay Mượn được thay đổi để cung cấp trang bị khuyên dùng tạm thời cho một tướng ngay khi bắt đầu giao tranh.
Tinh Linh Kinh Tế
| Tinh Linh | Giá trước | Giá sau |
|---|---|---|
| Móc Túi | 3 | 2 |
| Thua Có Lời | 5 | 4 |
| Hoàn Tất Phi Vụ | 4 | 3 |
| Học Chậm | 4 | 2 |
Riêng Móc Túi được tăng tỷ lệ nhận vàng từ 15% lên 20%.
Tinh Linh Cửa Hàng
| Tinh Linh | Giá trước | Giá sau |
|---|---|---|
| Chỉ 5 Vàng | 10 | 8 |
| Chỉ 4 Vàng | 4 | 3 |
| Ngôi Làng Vùng Biên | 6/4 | 3/2 |
| Châm Lửa | 2 | 1 |
| Chơi Đường Giữa | 6/4 | 4/3 |
| Càng Đông Càng Vui | 4 | 3 |
| Tổ Đội Tìm Kiếm | 3/1 | 1/0 |
| Thị Trấn Khởi Động | 3/2 | 2/1 |
Chuột Nhắt Lan Tràn bị loại bỏ khỏi nhóm Tinh Linh Cửa Hàng.
Các Tinh Linh khác
| Tinh Linh | Giá trước | Giá sau |
|---|---|---|
| Chế Tạo Thuốc | 3 | 2 |
| Smurf | 7/6 | 6/5 |
Việc giảm giá Tinh Linh giúp người chơi tiết kiệm vàng trong nhiều tình huống. Kết hợp với thay đổi XP lên cấp, phiên bản 18.2 tạo điều kiện thuận lợi hơn cho chiến thuật tích lũy tài nguyên và chuyển đổi đội hình ở cuối trận.
Những thay đổi nhỏ với tướng 3 sao
Riot cũng tăng sức mạnh cho một số tướng 4 vàng và 5 vàng khi đạt 3 sao.
| Tướng | Chỉ số | Trước | Sau |
|---|---|---|---|
| Bụi Gai Đỏ 3 sao | Bỏ qua Giáp | 10 + 50% SMPT | 10 + 70% SMPT |
| Bụi Gai Đỏ 3 sao | Sát thương nhảy | 600% SMCK | 1.000% SMCK |
| Bụi Gai Đỏ 3 sao | SMCK kỹ năng cộng thêm | 280% | 300% |
| Nidalee dạng SMCK 3 sao | Sát thương kỹ năng | 2.500% SMCK | 3.000% SMCK |
| Gnar 3 sao | Nộ mỗi đòn đánh | 5 | 20 |
| Gnar 3 sao | Giảm Chống Chịu | 100 | 250 |
| Gnar 3 sao | Máu cộng thêm | 10.000 | 15.000 |
| Lux 3 sao | Sát thương Laser | 5.000 SMPT | 6.500 SMPT |
Đây chủ yếu là các thay đổi nhằm cải thiện sức mạnh của những đơn vị cực kỳ khó nâng lên 3 sao, không tác động trực tiếp đến cách vận hành thông thường của các đội hình ở mốc 1–2 sao.
Sửa lỗi và cải thiện trải nghiệm
Bên cạnh cân bằng, Riot Games tiếp tục xử lý những vấn đề phát sinh trong quá trình chuyển đổi ĐTCL sang Unreal.
Một số sửa lỗi đáng chú ý gồm:
- Khôi phục khả năng duy trì trạng thái đăng nhập trên thiết bị di động.
- Sửa lỗi khiến một số Nâng Cấp giới hạn một người chơi vẫn có thể xuất hiện cho nhiều người.
- Điều chỉnh để Nồi Nấu Ăn và Cây Tộc Hệ loại trừ nhau đúng cách.
- Sửa lỗi liên quan đến hiệu ứng khống chế của Hộ Vệ Rừng – Thần Rừng.
- Ấn Tiên Hắc Ám không còn xuất hiện ở Vòng Đi Chợ sau giai đoạn 5.
- Nhiệm vụ nhận XP từ Thợ Săn Tiền Thưởng của Draven không còn xuất hiện khi đã đạt cấp 10.
- Sửa lỗi Akali nhận sát thương từ Kiếm Tai Ương nhiều hơn dự kiến.
- Điều chỉnh Găng Đạo Tặc trên bàn đấu Bóng Ma để có kết quả tương ứng với bàn đấu gốc.
- Sửa lỗi hiệu ứng Áo Choàng Bóng Tối vẫn tồn tại sau khi trang bị bị tách bằng Tinh Linh Máy Tái Chế.
- Khắc phục một số lỗi hiển thị thanh Máu, hiệu ứng kỹ năng và thao tác trong giao tranh.
Ngoài ra, chế độ Cặp Đôi Hoàn Cảnh được bật lại sau khi Riot xử lý các lỗi liên quan đến Thích Ứng và việc tính tộc hệ của các bản sao 2 sao.
Vật phẩm trang trí được bổ sung trở lại
Trong bản cập nhật 18.2, Riot công bố bổ sung trở lại 39 vật phẩm trang trí sau quá trình chuyển đổi sang Unreal.
Danh sách bao gồm sân đấu, Linh Thú, Tí Nị và Chưởng Lực thuộc nhiều bậc độ hiếm.
Một số vật phẩm đáng chú ý gồm Ahri Chiêu Hồn Thiên Hồ Tí Nị, Yone Tà Ảnh Song Kiếm Tí Nị, Gwen Hồng Pha Lê Tí Nị, Lee Sin Long Cước Tí Nị và Đấu Trường Thần Giáp.
Riot cũng tạm thời mở rộng quyền sử dụng vật phẩm trang trí hiện có theo bậc độ hiếm mà người chơi sở hữu, trong thời gian tiếp tục khôi phục danh mục.
Theo kế hoạch được công bố tại thời điểm phát hành 18.2, hơn 40 vật phẩm trang trí khác dự kiến quay trở lại trong phiên bản 18.3.
Bản cập nhật ĐTCL 18.2 ảnh hưởng thế nào đến meta?
Nhìn vào toàn bộ thay đổi, có thể thấy Riot đang hướng tới việc mở rộng số lượng chiến thuật có khả năng cạnh tranh, thay vì để một vài đội hình reroll chiếm ưu thế quá lớn.
Đội hình Fast 8 và Fast 9 có thêm lợi thế kinh tế
Giảm XP lên cấp kết hợp với giá Tinh Linh thấp hơn giúp người chơi có thêm tài nguyên để triển khai đội hình cuối trận.
Những chủ lực 5 vàng như Ashe, Lux và các đơn vị hỗ trợ như Ivern, Maokai cũng được cải thiện sức mạnh, góp phần tăng sức hấp dẫn của lối chơi lên cấp cao.
Master Yi và Rengar bị hạn chế sức mạnh
Master Yi bị giảm SMCK cơ bản ở dạng vật lý và sát thương kỹ năng ở dạng phép thuật. Rengar mất tốc độ đánh cơ bản, đồng thời Nâng Cấp Không Đối Thủ cũng bị giảm hiệu quả.
Những thay đổi này có thể khiến các đội hình phụ thuộc nhiều vào hai vị tướng cần được đánh giá lại về khả năng giữ chuỗi thắng và tỷ lệ vào top.
Một số hướng reroll được tăng sức mạnh
Azir, Chim Mẹ, Warwick, Varus và Yunara đều nhận những cải thiện nhất định.
Đặc biệt, các thay đổi dành cho Thợ Săn, Tàn Phá và Hỏa Ngục có thể tạo thêm cơ hội xây dựng đội hình ngoài những lựa chọn phổ biến từ phiên bản trước.
Trang bị cận chiến có thêm lựa chọn
Huyết Kiếm và Bàn Tay Công Lý được tăng sức mạnh, trong khi Áo Choàng Bóng Tối thay đổi ngưỡng kích hoạt.
Điều này có thể ảnh hưởng đến cách ghép đồ cho những chủ lực cận chiến cần khả năng hồi phục và sống sót lâu trong giao tranh.
Tuy nhiên, các thay đổi thông số chỉ phản ánh ý định cân bằng của Riot. Để xác định đội hình nào thực sự hiệu quả, người chơi vẫn cần tham khảo dữ liệu tỷ lệ thắng, tỷ lệ vào top 4 và vị trí trung bình sau khi phiên bản được triển khai.
Kết luận
Bản cập nhật ĐTCL 18.2 là bước điều chỉnh quan trọng đầu tiên của mùa 18 Đại Ngàn Kỳ Bí. Riot Games giảm chi phí lên cấp, hạ giá hàng loạt Tinh Linh, tăng sức mạnh cho nhiều tướng chưa được sử dụng hiệu quả và điều chỉnh những lựa chọn đang có sức ảnh hưởng lớn trong meta.
Các thay đổi dành cho Master Yi, Rengar, Ahri, Lux, Azir, Warwick cùng hệ thống trang bị có thể ảnh hưởng trực tiếp đến cách người chơi xây dựng đội hình trong phiên bản này.
Để lựa chọn đội hình phù hợp, người chơi nên kết hợp ghi chú cập nhật chính thức với dữ liệu trận đấu thực tế. MetaTFT.me tiếp tục tổng hợp thông tin đội hình, trang bị, tộc hệ và những thay đổi của Đấu Trường Chân Lý nhằm hỗ trợ cộng đồng theo dõi meta qua từng phiên bản.


