| 1 |
Thú Tượng Thạch GiápGiáp Lưới + Áo Choàng Bạc |
C |
4.27 |
|
72.0% |
|
| 2 |
Cuồng Đao GuinsooCung Gỗ + Gậy Quá Khổ |
C |
4.26 |
|
55.4% |
|
| 3 |
Giáp Máu WarmogĐai Khổng Lồ + Đai Khổng Lồ |
C |
4.16 |
|
51.1% |
|
| 4 |
Ngọn Giáo ShojinNước Mắt Nữ Thần + Kiếm B.F. |
C |
4.19 |
|
43.7% |
|
| 5 |
Giáp Tâm LinhĐai Khổng Lồ + Nước Mắt Nữ Thần |
C |
4.16 |
|
40.3% |
|
| 6 |
Vô Cực KiếmKiếm B.F. + Găng Đấu Tập |
B |
4.10 |
|
39.0% |
|
| 7 |
Găng Bảo ThạchGăng Đấu Tập + Gậy Quá Khổ |
C |
4.28 |
|
37.6% |
|
| 8 |
Lời Thề Hộ VệGiáp Lưới + Nước Mắt Nữ Thần |
B |
4.01 |
|
28.6% |
|
| 9 |
Trượng Hư VôCung Gỗ + Nước Mắt Nữ Thần |
C |
4.11 |
|
28.2% |
|
| 10 |
Găng Đạo TặcGăng Đấu Tập + Găng Đấu Tập |
S |
3.91 |
|
28.0% |
|
| 11 |
Áo Choàng Bóng TốiKiếm B.F. + Giáp Lưới |
A |
3.98 |
|
26.9% |
|
| 12 |
Cung XanhCung Gỗ + Găng Đấu Tập |
B |
4.01 |
|
26.0% |
|
| 13 |
Kiếm Súng HextechKiếm B.F. + Gậy Quá Khổ |
C |
4.12 |
|
25.9% |
|
| 14 |
Bùa ĐỏCung Gỗ + Cung Gỗ |
B |
4.00 |
|
25.6% |
|
| 15 |
Bùa XanhNước Mắt Nữ Thần + Nước Mắt Nữ Thần |
B |
4.05 |
|
25.4% |
|
| 16 |
Diệt Khổng LồCung Gỗ + Kiếm B.F. |
B |
4.00 |
|
24.3% |
|
| 17 |
Mũ Phù Thủy RabadonGậy Quá Khổ + Gậy Quá Khổ |
B |
4.05 |
|
23.6% |
|
| 18 |
Áo Choàng LửaGiáp Lưới + Đai Khổng Lồ |
A |
3.98 |
|
23.3% |
|
| 19 |
Mũ Thích NghiNước Mắt Nữ Thần + Áo Choàng Bạc |
S |
3.88 |
|
23.0% |
|
| 20 |
Kiếm Tử ThầnKiếm B.F. + Kiếm B.F. |
A |
3.97 |
|
22.4% |
|
| 21 |
Bàn Tay Công LýNước Mắt Nữ Thần + Găng Đấu Tập |
A |
3.95 |
|
22.1% |
|
| 22 |
Quỷ Thư MorelloĐai Khổng Lồ + Gậy Quá Khổ |
B |
4.02 |
|
21.6% |
|
| 23 |
Vuốt RồngÁo Choàng Bạc + Áo Choàng Bạc |
C |
4.12 |
|
21.3% |
|
| 24 |
Vương Miện Hoàng GiaGậy Quá Khổ + Giáp Lưới |
A |
3.94 |
|
21.3% |
|
| 25 |
Móng Vuốt SterakKiếm B.F. + Đai Khổng Lồ |
S |
3.91 |
|
21.2% |
|
| 26 |
Chùy Đoản CônĐai Khổng Lồ + Găng Đấu Tập |
A |
3.98 |
|
19.9% |
|
| 27 |
Thịnh Nộ Thủy QuáiCung Gỗ + Áo Choàng Bạc |
C |
4.12 |
|
19.6% |
|
| 28 |
Trái Tim Kiên ĐịnhGiáp Lưới + Găng Đấu Tập |
A |
3.98 |
|
18.5% |
|
| 29 |
Giáp Vai Nguyệt ThầnÁo Choàng Bạc + Đai Khổng Lồ |
S |
3.88 |
|
17.9% |
|
| 30 |
Áo Choàng GaiGiáp Lưới + Giáp Lưới |
S |
3.87 |
|
14.8% |
|
| 31 |
Quyền Trượng Thiên ThầnGậy Quá Khổ + Nước Mắt Nữ Thần |
B |
4.00 |
|
14.7% |
|
| 32 |
Nỏ SétGậy Quá Khổ + Áo Choàng Bạc |
A |
3.93 |
|
12.4% |
|
| 33 |
Nanh NashorCung Gỗ + Đai Khổng Lồ |
A |
3.99 |
|
12.3% |
|
| 34 |
Quyền Năng Khổng LồCung Gỗ + Giáp Lưới |
B |
4.02 |
|
12.2% |
|
| 35 |
Huyết KiếmKiếm B.F. + Áo Choàng Bạc |
S |
3.91 |
|
11.7% |
|
| 36 |
Áo Choàng Thủy NgânÁo Choàng Bạc + Găng Đấu Tập |
B |
4.00 |
|
11.7% |
|
| 37 |
Ấn Đao PhủChảo Vàng + Găng Đấu Tập |
B |
4.15 |
|
6.2% |
|
| 38 |
Ấn Thuật SĩChảo Vàng + Nước Mắt Nữ Thần |
B |
4.20 |
|
5.0% |
|
| 39 |
Ấn Thần RừngXẻng Vàng + Giáp Lưới |
A |
4.09 |
|
4.1% |
|
| 40 |
Ấn Đấu SĩChảo Vàng + Đai Khổng Lồ |
S |
4.07 |
|
4.0% |
|
| 41 |
Ấn Mặt TrăngXẻng Vàng + Nước Mắt Nữ Thần |
S |
4.07 |
|
3.2% |
|
| 42 |
Ấn Tiên PhongChảo Vàng + Giáp Lưới |
S |
4.00 |
|
3.1% |
|
| 43 |
Vương Miện Chiến ThuậtXẻng Vàng + Xẻng Vàng |
A |
3.97 |
|
3.0% |
|
| 44 |
Ấn Hỏa NgụcXẻng Vàng + Cung Gỗ |
A |
4.12 |
|
3.0% |
|
| 45 |
Ấn Liên KíchChảo Vàng + Cung Gỗ |
C |
4.28 |
|
2.8% |
|
| 46 |
Ấn Thuật SưChảo Vàng + Gậy Quá Khổ |
A |
4.11 |
|
2.8% |
|
| 47 |
Ấn Tiên LinhXẻng Vàng + Kiếm B.F. |
B |
4.24 |
|
2.8% |
|
| 48 |
Ấn Gai ĐenXẻng Vàng + Đai Khổng Lồ |
C |
4.42 |
|
2.7% |
|
| 49 |
Ấn Dũng SĩẤn tộc hệ |
A |
4.08 |
|
2.6% |
|
| 50 |
Ấn Thợ SănChảo Vàng + Kiếm B.F. |
C |
4.48 |
|
2.6% |
|
| 51 |
Ấn Tàn PháChảo Vàng + Áo Choàng Bạc |
A |
4.07 |
|
2.6% |
|
| 52 |
Ấn Vệ QuânẤn tộc hệ |
B |
4.17 |
|
2.4% |
|
| 53 |
Ấn Hoa LinhXẻng Vàng + Gậy Quá Khổ |
C |
4.29 |
|
2.2% |
|
| 54 |
Lõi Bình MinhCổ vật |
S |
3.76 |
|
2.0% |
|
| 55 |
Ấn Thực VậtẤn tộc hệ |
B |
4.22 |
|
1.9% |
|
| 56 |
Ấn Nguyên SinhXẻng Vàng + Găng Đấu Tập |
B |
4.27 |
|
1.8% |
|
| 57 |
Đao ChớpCổ vật |
B |
4.28 |
|
1.7% |
|
| 58 |
Bất KhuấtCổ vật |
B |
4.23 |
|
1.6% |
|
| 59 |
Thánh Kiếm ManazaneCổ vật |
A |
4.18 |
|
1.6% |
|
| 60 |
Ấn Tinh NghịchXẻng Vàng + Áo Choàng Bạc |
C |
4.38 |
|
1.6% |
|
| 61 |
Huy Hiệu Thánh KhiênCổ vật |
S |
3.87 |
|
1.4% |
|
| 62 |
Áo Choàng Chiến ThuậtXẻng Vàng + Chảo Vàng |
C |
4.29 |
|
1.4% |
|
| 63 |
Bão Tố LudenCổ vật |
S |
3.83 |
|
1.3% |
|
| 64 |
Khế Ước Vĩnh HằngCổ vật |
A |
4.02 |
|
1.2% |
|
| 65 |
Pháo Xương CáCổ vật |
C |
4.50 |
|
1.2% |
|
| 66 |
Dị Vật Tai ƯơngCổ vật |
C |
4.46 |
|
1.0% |
|
| 67 |
Đại Bác Liên ThanhCổ vật |
A |
4.04 |
|
1.0% |
|
| 68 |
Cuồng Đao Guinsoo Ánh SángThần khí |
A |
3.98 |
|
0.9% |
|
| 69 |
Giáp Đại HãnCổ vật |
C |
4.39 |
|
0.9% |
|
| 70 |
Găng Đấu SĩCổ vật |
C |
4.38 |
|
0.9% |
|
| 71 |
Khiên Hừng ĐôngCổ vật |
B |
4.27 |
|
0.9% |
|
| 72 |
Đá Hắc HóaCổ vật |
B |
4.27 |
|
0.9% |
|
| 73 |
Ấn Tiên Hắc ÁmẤn tộc hệ |
C |
5.15 |
|
0.9% |
|
| 74 |
Chùy Bạch NgânCổ vật |
S |
3.59 |
|
0.8% |
|
| 75 |
Găng Bảo Thạch Ánh SángThần khí |
A |
3.93 |
|
0.8% |
|
| 76 |
Khiên Hoàng HônCổ vật |
C |
4.44 |
|
0.8% |
|
| 77 |
Giáp Tay SeekerCổ vật |
A |
4.19 |
|
0.7% |
|
| 78 |
Găng Hư KhôngCổ vật |
B |
4.23 |
|
0.7% |
|
| 79 |
Găng Đạo Tặc Ánh SángThần khí |
S |
3.75 |
|
0.7% |
|
| 80 |
Tam Luyện KiếmCổ vật |
B |
4.22 |
|
0.7% |
|
| 81 |
Thần Búa Tiến CôngCổ vật |
C |
4.34 |
|
0.7% |
|
| 82 |
Đại Bác Hải TặcCổ vật |
A |
4.05 |
|
0.7% |
|
| 83 |
Bàn Tay Công Lý Ánh SángThần khí |
S |
3.69 |
|
0.6% |
|
| 84 |
Bùa Xanh Ánh SángThần khí |
B |
4.11 |
|
0.6% |
|
| 85 |
Kiếm Tai ƯơngCổ vật |
S |
3.99 |
|
0.6% |
|
| 86 |
Lưỡng Cực ZhonyaCổ vật |
C |
4.36 |
|
0.6% |
|
| 87 |
Rìu Hỏa NgụcCổ vật |
A |
4.21 |
|
0.6% |
|
| 88 |
Đao TímCổ vật |
A |
4.12 |
|
0.6% |
|
| 89 |
Bùa Thăng HoaCổ vật |
B |
4.24 |
|
0.5% |
|
| 90 |
Giáp Máu Warmog Ánh SángThần khí |
A |
3.81 |
|
0.5% |
|
| 91 |
Kiếm Của Tay BạcCổ vật |
C |
4.32 |
|
0.5% |
|
| 92 |
Kiếm Tử Thần Ánh SángThần khí |
B |
4.08 |
|
0.5% |
|
| 93 |
Kính Nhắm Ma PhápCổ vật |
B |
4.29 |
|
0.5% |
|
| 94 |
Lọ Thuốc Phát NổTinh Linh |
S |
4.42 |
|
0.5% |
|
| 95 |
Rìu Đại Mãng XàCổ vật |
B |
4.21 |
|
0.5% |
|
| 96 |
Vô Cực Kiếm Ánh SángThần khí |
C |
4.23 |
|
0.5% |
|
| 97 |
Dao Điện StatikkCổ vật |
C |
4.61 |
|
0.4% |
|
| 98 |
Kiếm Súng Hextech Ánh SángThần khí |
C |
4.25 |
|
0.4% |
|
| 99 |
Ngọn Giáo Shojin Ánh SángThần khí |
C |
4.47 |
|
0.4% |
|
| 100 |
Chùy Đoản Côn Ánh SángThần khí |
B |
4.06 |
|
0.3% |
|
| 101 |
Lá Chắn Chiến ThuậtChảo Vàng + Chảo Vàng |
– |
3.82 ? |
|
0.3% |
|
| 102 |
Móng Vuốt Sterak Ánh SángThần khí |
– |
3.87 ? |
|
0.3% |
|
| 103 |
Quyền Trượng Thiên Thần Ánh SángThần khí |
– |
4.58 ? |
|
0.3% |
|
| 104 |
Áo Choàng Bóng Tối Ánh SángThần khí |
– |
3.67 ? |
|
0.3% |
|
| 105 |
Bình MáuTinh Linh |
– |
2.73 ? |
|
0.2% |
|
| 106 |
Bùa Đỏ Ánh SángThần khí |
– |
3.93 ? |
|
0.2% |
|
| 107 |
Cung Xanh Ánh SángThần khí |
– |
3.72 ? |
|
0.2% |
|
| 108 |
Huyết Kiếm Ánh SángThần khí |
– |
3.67 ? |
|
0.2% |
|
| 109 |
Lời Thề Hộ Vệ Ánh SángThần khí |
– |
3.60 ? |
|
0.2% |
|
| 110 |
Nanh Nashor Ánh SángThần khí |
– |
3.91 ? |
|
0.2% |
|
| 111 |
Trái Tim Kiên Định Ánh SángThần khí |
– |
3.71 ? |
|
0.2% |
|
| 112 |
Trượng Hư Vô Ánh SángThần khí |
– |
4.02 ? |
|
0.2% |
|
| 113 |
Vuốt Rồng Ánh SángThần khí |
– |
4.19 ? |
|
0.2% |
|
| 114 |
Áo Choàng Thủy Ngân Ánh SángThần khí |
– |
3.65 ? |
|
0.2% |
|
| 115 |
Bình Năng LượngTinh Linh |
– |
4.13 ? |
|
0.1% |
|
| 116 |
Giáp Vai Nguyệt Thần Ánh SángThần khí |
– |
2.97 ? |
|
0.1% |
|
| 117 |
Nỏ Sét Ánh SángThần khí |
– |
3.85 ? |
|
0.1% |
|
| 118 |
Quỷ Thư Morello Ánh SángThần khí |
– |
3.85 ? |
|
0.1% |
|
| 119 |
Vương Miện Hoàng Gia Ánh SángThần khí |
– |
4.82 ? |
|
0.1% |
|
| 120 |
Áo Choàng Gai Ánh SángThần khí |
– |
3.87 ? |
|
0.1% |
|
| 121 |
Anh Hùng Tiên TriTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 122 |
Ba Chúng TôiTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 123 |
Bao Bảo BốiTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 124 |
Bao Phủ Bởi GaiTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 125 |
Baron Chi ViệnTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 126 |
Biến HóaTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 127 |
Biến Hóa Cỡ NhỏTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 128 |
Biến Hóa Để ĐờiTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 129 |
Báo ThùTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 130 |
Bão SétTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 131 |
Bão Xạ ThủTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 132 |
Bù Nhìn Hóa ĐáTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 133 |
Búa RènTiêu hao |
– |
Chưa có số liệu |
| 134 |
Bản Sao Đồng HànhTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 135 |
Bị Đồ Lỉnh KỉnhTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 136 |
BỏngTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 137 |
Bốc CháyTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 138 |
Chim RuồiTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 139 |
Chiến LũyTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 140 |
Châm LửaTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 141 |
Chơi Đường GiữaTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 142 |
Chưởng Lực Cỡ ĐạiTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 143 |
Chảo VàngLinh kiện |
– |
Chưa có số liệu |
| 144 |
Chậu Cây Vỏ ĐáTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 145 |
Chậu Hoa Sinh MệnhTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 146 |
Chế Tạo ThuốcTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 147 |
Chỉ 1 VàngTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 148 |
Chỉ 2 VàngTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 149 |
Chỉ 3 VàngTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 150 |
Chỉ 4 VàngTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 151 |
Chỉ 5 VàngTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 152 |
Chống ChịuTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 153 |
Con Ngỗng VàngTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 154 |
Cung GỗLinh kiện |
– |
Chưa có số liệu |
| 155 |
Cung Thủ Ngọn CâyTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 156 |
Cuồng Nộ Sát NhânTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 157 |
Càng Đông Càng VuiTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 158 |
Cơ Hội Tăng CườngTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 159 |
Cường Hóa Hồi Năng LượngTiêu hao |
– |
Chưa có số liệu |
| 160 |
Cửa Hàng ĐộngTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 161 |
Dư ChấnTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 162 |
Dương Hỏa ThuậtTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 163 |
Dấu Ấn Xạ ThủTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 164 |
Dẫn Lối Rừng GiàTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 165 |
Dự PhòngTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 166 |
Gia Tăng Giáp và Kháng PhépTiêu hao |
– |
Chưa có số liệu |
| 167 |
Gia Tăng MáuTiêu hao |
– |
Chưa có số liệu |
| 168 |
Gia Tăng Sức Mạnh Công KíchTiêu hao |
– |
Chưa có số liệu |
| 169 |
Gia Tăng Sức Mạnh Phép ThuậtTiêu hao |
– |
Chưa có số liệu |
| 170 |
Gia Tăng Tốc Độ ĐánhTiêu hao |
– |
Chưa có số liệu |
| 171 |
Giáp Bóng MaTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 172 |
Giáp LướiLinh kiện |
– |
Chưa có số liệu |
| 173 |
Giáp Ma MịTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 174 |
Giáp Tả TơiTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 175 |
Giáp Vỏ CâyTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 176 |
Gánh Hàng RongTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 177 |
Gói Đồ Vặt VãnhTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 178 |
Găng Ma MịTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 179 |
Găng Đấu TậpLinh kiện |
– |
Chưa có số liệu |
| 180 |
Gấu Ghé ThămTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 181 |
Gần Gũi Thiên NhiênTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 182 |
Gậy Quá KhổLinh kiện |
– |
Chưa có số liệu |
| 183 |
Hoàn Tất Phi VụTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 184 |
Hy Sinh Anh DũngTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 185 |
Hào Quang Khổng LồTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 186 |
Hóa Tạo TácTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 187 |
Hút HồnTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 188 |
Hũ Bảo BốiTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 189 |
Hũ Đồ Lỉnh KỉnhTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 190 |
Hũ Đồ Vặt VãnhTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 191 |
Học Chậm RãiTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 192 |
Hồi PhụcTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 193 |
Hổ Ghé ThămTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 194 |
Hỗn Loạn LớnTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 195 |
Hỗn Loạn NhỏTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 196 |
Hội Đồng Trưởng LãoTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 197 |
Khiên Hóa ĐáTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 198 |
Khổng Lồ HóaTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 199 |
Kiếm B.F.Linh kiện |
– |
Chưa có số liệu |
| 200 |
Kình Địch Nảy LửaTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 201 |
Kết Hợp Linh HoạtTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 202 |
Linh Hồn YordleTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 203 |
Lá ChắnTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 204 |
Lá Chắn Bọc ThépTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 205 |
Lên Kinh NghiệmTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 206 |
Lính Lành NghềTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 207 |
Lớn MuộnTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 208 |
Lữ Khách Lạc LốiTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 209 |
Máu và SắtTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 210 |
Máy Sao Chép TướngTiêu hao |
– |
Chưa có số liệu |
| 211 |
Máy Sao Chép Tướng Cỡ NhỏTiêu hao |
– |
Chưa có số liệu |
| 212 |
Máy Tái ChếTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 213 |
Móc TúiTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 214 |
Món Nợ Sinh MệnhTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 215 |
Món Quà Mặt TrờiTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 216 |
MưaTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 217 |
Mưa Như TrútTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 218 |
Mưa Đai LưngTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 219 |
Mặc CảTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 220 |
Nam Châm Hoàng KimTiêu hao |
– |
Chưa có số liệu |
| 221 |
Nam Châm Ma ThuậtTiêu hao |
– |
Chưa có số liệu |
| 222 |
Nghi Thức Ánh TrăngTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 223 |
Ngoại BinhTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 224 |
Nguyên PhânTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 225 |
Ngôi Làng Vùng BiênTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 226 |
Ngôi Sao Hàng SauTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 227 |
Nhanh LẹTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 228 |
Nhân GiốngTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 229 |
Nhặt NhạnhTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 230 |
NhịpTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 231 |
Nâng Cấp Tuyệt PhẩmTiêu hao |
– |
Chưa có số liệu |
| 232 |
Nước Mắt Nữ ThầnLinh kiện |
– |
Chưa có số liệu |
| 233 |
Pháp Sư Rừng GiàTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 234 |
Phát TriểnTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 235 |
Phân BónTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 236 |
Phản PhépTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 237 |
Quay Miễn PhíTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 238 |
Rùa Ghé ThămTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 239 |
Rương Trang Bị May MắnTiêu hao |
– |
Chưa có số liệu |
| 240 |
Rương Trang Bị Ánh Sáng May MắnTiêu hao |
– |
Chưa có số liệu |
| 241 |
Rời TàuTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 242 |
Siêu Chí MạngTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 243 |
Siêu Hùng Giáng ThếTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 244 |
Siêu Thăng HoaTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 245 |
SmurfTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 246 |
Song Sinh Rừng GiàTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 247 |
Sân Huấn LuyệnTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 248 |
Sét ĐánhTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 249 |
Súng Cỡ LớnTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 250 |
Số 7 May MắnTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 251 |
Sức Mạnh Dồi DàoTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 252 |
Sức Sống Xanh TươiTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 253 |
Sửa Lỗi SớmTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 254 |
TFT18_Charm_Drizzle_NameTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 255 |
TFT18_Charm_FoundBigFriend_NameTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 256 |
TFT18_Charm_GroveArmor_NameTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 257 |
TFT18_Charm_TrueFriendship_NameTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 258 |
Tay SaiTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 259 |
Thiết MộcTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 260 |
Thìa ĐồngTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 261 |
Thị Trấn Khởi ĐộngTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 262 |
Thịnh Nộ Thiên NhiênTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 263 |
Thợ Săn Chiến Lợi PhẩmTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 264 |
Thợ Thủ Công Nhàn RỗiTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 265 |
Tinh Linh Nghèo KhóTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 266 |
Tiền LẻTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 267 |
Trang Bị Vay MượnTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 268 |
Trăng LênTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 269 |
Trụ Cột Sắt ĐáTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 270 |
Trừng TrịTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 271 |
Tung Xu Liên HoànTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 272 |
Tung Đồng XuTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 273 |
Tài Lộc Từ MáuTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 274 |
Tái Tạo Địa HìnhTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 275 |
Tìm Được Bạn NèTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 276 |
Tình Bằng HữuTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 277 |
Túi Bảo BốiTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 278 |
Túi Đồ Linh TinhTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 279 |
Túi Đồ Lỉnh KỉnhTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 280 |
Tăng Trưởng Khổng LồTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 281 |
Tăng Tầm VớiTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 282 |
Tập SựTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 283 |
Tổ Đội Tìm KiếmTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 284 |
Vẫn TinhTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 285 |
Xe Đồ LạTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 286 |
Xẻng VàngLinh kiện |
– |
Chưa có số liệu |
| 287 |
Ác Giả Ác BáoTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 288 |
Ánh Sáng HóaTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 289 |
Ánh Sáng Tươi MớiTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 290 |
Áo Choàng BạcLinh kiện |
– |
Chưa có số liệu |
| 291 |
Áo Choàng Cô ĐộcTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 292 |
Đa Dạng HóaTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 293 |
Đai Khổng LồLinh kiện |
– |
Chưa có số liệu |
| 294 |
Đi RừngTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 295 |
Đom Đóm Dẫn ĐườngTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 296 |
Đón SóngTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 297 |
Đại Cao ThủTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 298 |
Đất Giàu Năng LượngTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 299 |
Đất Hiện ThếTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 300 |
Đến Giờ Ăn Nhẹ Rồi!Tinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 301 |
Đổ Xúc XắcTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 302 |
Đổ Xúc XắcTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 303 |
Động ĐấtTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 304 |
Đứng Một MìnhTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |
| 305 |
Ấn Ma MịẤn tộc hệ |
– |
Chưa có số liệu |
| 306 |
Ẩn NáuTinh Linh |
– |
Chưa có số liệu |