| 1 |
Lux5 vàng · Thế Thần |
S |
3.49 |
|
25.8% |
11.3% |
|
| 2 |
Gnar5 vàng · Thần Rừng, Tinh Nghịch, Đấu Sĩ |
S |
3.57 |
|
22.2% |
19.6% |
|
| 3 |
Taric5 vàng · Lục Bảo, Tiên Phong |
A |
3.76 |
|
23.0% |
30.1% |
|
| 4 |
Rồng Ngàn Tuổi5 vàng · Bá Chủ, Quái Rừng |
A |
3.77 |
|
23.2% |
21.8% |
|
| 5 |
Ivern5 vàng · Thụ Thần |
B |
3.81 |
|
24.6% |
20.6% |
|
| 6 |
Alune5 vàng · Hòa Hợp, Mặt Trăng, Thuật Sư |
B |
3.82 |
|
19.7% |
13.5% |
|
| 7 |
Kennen5 vàng · Hỏa Ngục, Đao Phủ |
B |
3.89 |
|
22.8% |
20.4% |
|
| 8 |
Draven5 vàng · Săn Thưởng |
C |
3.95 |
|
25.7% |
13.8% |
|
| 9 |
Maokai5 vàng · Cổ Thụ, Dũng Sĩ |
C |
3.96 |
|
22.8% |
20.2% |
|
| 10 |
Ashe5 vàng · Hoa Linh, Thợ Săn |
C |
4.06 |
|
17.8% |
7.8% |
|
| 11 |
Bụi Gai Đỏ4 vàng · Quái Rừng, Tàn Phá |
S |
4.13 |
|
13.2% |
16.3% |
|
| 12 |
Sói Hắc Ám2 vàng · Quái Rừng, Tàn Phá |
S |
4.13 |
|
13.7% |
14.0% |
|
| 13 |
Kayle2 vàng · Mặt Trời, Liên Kích |
S |
4.15 |
|
13.4% |
9.7% |
|
| 14 |
Soraka4 vàng · Thực Vật, Đao Phủ |
S |
4.18 |
|
13.7% |
12.6% |
|
| 15 |
Azir3 vàng · Gai Đen, Đao Phủ, Triệu Hồi |
S |
4.19 |
|
13.2% |
11.0% |
|
| 16 |
Ezreal4 vàng · Thần Rừng, Đao Phủ |
S |
4.20 |
|
16.4% |
13.8% |
|
| 17 |
Người Đá4 vàng · Quái Rừng, Tiên Phong, Thuật Sĩ |
A |
4.20 |
|
15.4% |
46.5% |
|
| 18 |
Amumu4 vàng · Hỏa Ngục, Dũng Sĩ |
A |
4.25 |
|
16.8% |
30.1% |
|
| 19 |
Teemo2 vàng · Tinh Nghịch, Thuật Sĩ |
A |
4.25 |
|
10.0% |
5.2% |
|
| 20 |
Sỏi1 vàng · Quái Rừng, Thuật Sĩ |
S |
4.26 |
|
12.6% |
18.6% |
|
| 21 |
Kog'Maw3 vàng · Ăn Mòn, Thích Ứng, Thuật Sĩ |
S |
4.28 |
|
9.2% |
11.3% |
|
| 22 |
Quái Đá Krug3 vàng · Quái Rừng, Đấu Sĩ |
S |
4.28 |
|
12.2% |
24.4% |
|
| 23 |
Nidalee4 vàng · Nguyên Sinh, Thích Ứng |
A |
4.29 |
|
9.0% |
10.2% |
|
| 24 |
LeBlanc2 vàng · Thần Rừng, Thuật Sư |
A |
4.30 |
|
13.8% |
15.5% |
|
| 25 |
Veigar1 vàng · Gai Đen, Tinh Nghịch, Thuật Sư |
S |
4.30 |
|
12.7% |
10.3% |
|
| 26 |
Alistar2 vàng · Thần Rừng, Đấu Sĩ |
A |
4.31 |
|
14.8% |
15.6% |
|
| 27 |
Leona1 vàng · Mặt Trời, Vệ Quân |
S |
4.31 |
|
12.5% |
11.0% |
|
| 28 |
Master Yi3 vàng · Hoa Linh, Thích Ứng |
A |
4.33 |
|
11.0% |
4.3% |
|
| 29 |
Sejuani2 vàng · Mặt Trời, Dũng Sĩ |
A |
4.33 |
|
12.8% |
12.7% |
|
| 30 |
Ornn1 vàng · Thần Rừng, Vệ Quân |
A |
4.34 |
|
13.2% |
15.9% |
|
| 31 |
Aphelios4 vàng · Mặt Trăng, Liên Kích |
B |
4.35 |
|
10.6% |
12.8% |
|
| 32 |
Rek'Sai1 vàng · Gai Đen, Đấu Sĩ |
A |
4.37 |
|
12.4% |
7.1% |
|
| 33 |
Lillia4 vàng · Tiên Linh, Vệ Quân |
B |
4.39 |
|
13.2% |
9.6% |
|
| 34 |
Zyra4 vàng · Vườn Gai, Triệu Hồi |
B |
4.39 |
|
11.0% |
10.1% |
|
| 35 |
Fiddlesticks3 vàng · Thực Vật, Vệ Quân, Thuật Sư |
A |
4.40 |
|
12.0% |
20.2% |
|
| 36 |
Rengar3 vàng · Khắc Tinh |
A |
4.40 |
|
12.2% |
5.2% |
|
| 37 |
Yunara2 vàng · Hoa Linh, Đao Phủ |
B |
4.40 |
|
13.0% |
9.2% |
|
| 38 |
Cóc Thành Tinh2 vàng · Quái Rừng, Thích Ứng |
B |
4.41 |
|
11.0% |
4.3% |
|
| 39 |
Kha'Zix3 vàng · Khắc Tinh |
B |
4.41 |
|
11.8% |
3.8% |
|
| 40 |
Sett4 vàng · Hoa Linh, Đấu Sĩ |
B |
4.41 |
|
10.7% |
16.5% |
|
| 41 |
Ahri4 vàng · Hoa Linh, Thuật Sư |
C |
4.43 |
|
11.8% |
12.5% |
|
| 42 |
Rammus3 vàng · Tinh Nghịch, Vệ Quân |
B |
4.43 |
|
11.1% |
8.5% |
|
| 43 |
Varus1 vàng · Hỏa Ngục, Liên Kích |
A |
4.43 |
|
7.6% |
7.1% |
|
| 44 |
Yorick1 vàng · Hoa Linh, Dũng Sĩ, Triệu Hồi |
B |
4.44 |
|
11.4% |
18.0% |
|
| 45 |
Karma1 vàng · Hoa Linh, Thuật Sư |
B |
4.45 |
|
11.8% |
13.2% |
|
| 46 |
Kobuko1 vàng · Tinh Nghịch, Đấu Sĩ |
B |
4.46 |
|
9.6% |
3.7% |
|
| 47 |
Akali1 vàng · Hỏa Ngục, Thích Ứng, Tàn Phá |
B |
4.47 |
|
9.3% |
2.5% |
|
| 48 |
Diana3 vàng · Mặt Trăng, Tàn Phá, Tiên Phong |
B |
4.48 |
|
11.6% |
21.6% |
|
| 49 |
Morgana4 vàng · Tiên Hắc Ám, Thuật Sĩ |
C |
4.51 |
|
12.5% |
15.0% |
|
| 50 |
Sivir4 vàng · Nguyên Sinh, Thợ Săn |
C |
4.51 |
|
12.2% |
8.9% |
|
| 51 |
Vi3 vàng · Nguyên Sinh, Dũng Sĩ |
B |
4.52 |
|
10.1% |
18.4% |
|
| 52 |
Cua Kỳ Cục2 vàng · Quái Rừng, Dũng Sĩ |
B |
4.55 |
|
10.0% |
13.5% |
|
| 53 |
Hecarim3 vàng · Thần Rừng, Tiên Phong |
C |
4.56 |
|
11.4% |
16.0% |
|
| 54 |
Xayah1 vàng · Thần Rừng, Tiên Linh, Liên Kích |
C |
4.57 |
|
12.3% |
7.8% |
|
| 55 |
Cassiopeia3 vàng · Tiên Hắc Ám, Thuật Sư |
C |
4.58 |
|
13.6% |
8.8% |
|
| 56 |
Tristana3 vàng · Tiên Linh, Tinh Nghịch, Thợ Săn |
C |
4.59 |
|
12.4% |
4.4% |
|
| 57 |
Malphite4 vàng · Gai Đen, Cự Thạch |
C |
4.62 |
|
9.1% |
6.3% |
|
| 58 |
Chim Mẹ3 vàng · Quái Rừng, Triệu Hồi, Liên Kích |
C |
4.65 |
|
9.0% |
5.5% |
|
| 59 |
Shen2 vàng · Hỏa Ngục, Vệ Quân |
B |
4.67 |
|
10.2% |
4.2% |
|
| 60 |
Warwick2 vàng · Gai Đen, Tàn Phá |
C |
4.71 |
|
7.4% |
1.3% |
|
| 61 |
Mầm Non1 vàng · Quái Rừng, Thợ Săn |
C |
4.72 |
|
8.2% |
6.0% |
|
| 62 |
Rakan1 vàng · Tiên Linh, Dũng Sĩ, Tiên Phong |
C |
4.72 |
|
11.3% |
11.8% |
|
| 63 |
Elise2 vàng · Tiên Hắc Ám, Tiên Phong |
C |
5.03 |
|
12.8% |
6.4% |
|
| 64 |
Camille1 vàng · Tiên Hắc Ám, Tàn Phá |
C |
5.15 |
|
7.5% |
2.7% |
|
| 65 |
Caitlyn2 vàng · Tiên Hắc Ám, Thợ Săn |
C |
5.37 |
|
8.6% |
2.1% |
|