| 1 |
Thú Tượng Thạch GiápGiáp Lưới + Áo Choàng Bạc |
C |
4.27 |
|
72.0% |
|
| 2 |
Cuồng Đao GuinsooCung Gỗ + Gậy Quá Khổ |
C |
4.26 |
|
55.4% |
|
| 3 |
Giáp Máu WarmogĐai Khổng Lồ + Đai Khổng Lồ |
C |
4.16 |
|
51.1% |
|
| 4 |
Ngọn Giáo ShojinNước Mắt Nữ Thần + Kiếm B.F. |
C |
4.19 |
|
43.7% |
|
| 5 |
Giáp Tâm LinhĐai Khổng Lồ + Nước Mắt Nữ Thần |
C |
4.16 |
|
40.3% |
|
| 6 |
Vô Cực KiếmKiếm B.F. + Găng Đấu Tập |
B |
4.10 |
|
39.0% |
|
| 7 |
Găng Bảo ThạchGăng Đấu Tập + Gậy Quá Khổ |
C |
4.28 |
|
37.6% |
|
| 8 |
Lời Thề Hộ VệGiáp Lưới + Nước Mắt Nữ Thần |
B |
4.01 |
|
28.6% |
|
| 9 |
Trượng Hư VôCung Gỗ + Nước Mắt Nữ Thần |
C |
4.11 |
|
28.2% |
|
| 10 |
Găng Đạo TặcGăng Đấu Tập + Găng Đấu Tập |
S |
3.91 |
|
28.0% |
|
| 11 |
Áo Choàng Bóng TốiKiếm B.F. + Giáp Lưới |
A |
3.98 |
|
26.9% |
|
| 12 |
Cung XanhCung Gỗ + Găng Đấu Tập |
B |
4.01 |
|
26.0% |
|
| 13 |
Kiếm Súng HextechKiếm B.F. + Gậy Quá Khổ |
C |
4.12 |
|
25.9% |
|
| 14 |
Bùa ĐỏCung Gỗ + Cung Gỗ |
B |
4.00 |
|
25.6% |
|
| 15 |
Bùa XanhNước Mắt Nữ Thần + Nước Mắt Nữ Thần |
B |
4.05 |
|
25.4% |
|
| 16 |
Diệt Khổng LồCung Gỗ + Kiếm B.F. |
B |
4.00 |
|
24.3% |
|
| 17 |
Mũ Phù Thủy RabadonGậy Quá Khổ + Gậy Quá Khổ |
B |
4.05 |
|
23.6% |
|
| 18 |
Áo Choàng LửaGiáp Lưới + Đai Khổng Lồ |
A |
3.98 |
|
23.3% |
|
| 19 |
Mũ Thích NghiNước Mắt Nữ Thần + Áo Choàng Bạc |
S |
3.88 |
|
23.0% |
|
| 20 |
Kiếm Tử ThầnKiếm B.F. + Kiếm B.F. |
A |
3.97 |
|
22.4% |
|
| 21 |
Bàn Tay Công LýNước Mắt Nữ Thần + Găng Đấu Tập |
A |
3.95 |
|
22.1% |
|
| 22 |
Quỷ Thư MorelloĐai Khổng Lồ + Gậy Quá Khổ |
B |
4.02 |
|
21.6% |
|
| 23 |
Vuốt RồngÁo Choàng Bạc + Áo Choàng Bạc |
C |
4.12 |
|
21.3% |
|
| 24 |
Vương Miện Hoàng GiaGậy Quá Khổ + Giáp Lưới |
A |
3.94 |
|
21.3% |
|
| 25 |
Móng Vuốt SterakKiếm B.F. + Đai Khổng Lồ |
S |
3.91 |
|
21.2% |
|
| 26 |
Chùy Đoản CônĐai Khổng Lồ + Găng Đấu Tập |
A |
3.98 |
|
19.9% |
|
| 27 |
Thịnh Nộ Thủy QuáiCung Gỗ + Áo Choàng Bạc |
C |
4.12 |
|
19.6% |
|
| 28 |
Trái Tim Kiên ĐịnhGiáp Lưới + Găng Đấu Tập |
A |
3.98 |
|
18.5% |
|
| 29 |
Giáp Vai Nguyệt ThầnÁo Choàng Bạc + Đai Khổng Lồ |
S |
3.88 |
|
17.9% |
|
| 30 |
Áo Choàng GaiGiáp Lưới + Giáp Lưới |
S |
3.87 |
|
14.8% |
|
| 31 |
Quyền Trượng Thiên ThầnGậy Quá Khổ + Nước Mắt Nữ Thần |
B |
4.00 |
|
14.7% |
|
| 32 |
Nỏ SétGậy Quá Khổ + Áo Choàng Bạc |
A |
3.93 |
|
12.4% |
|
| 33 |
Nanh NashorCung Gỗ + Đai Khổng Lồ |
A |
3.99 |
|
12.3% |
|
| 34 |
Quyền Năng Khổng LồCung Gỗ + Giáp Lưới |
B |
4.02 |
|
12.2% |
|
| 35 |
Huyết KiếmKiếm B.F. + Áo Choàng Bạc |
S |
3.91 |
|
11.7% |
|
| 36 |
Áo Choàng Thủy NgânÁo Choàng Bạc + Găng Đấu Tập |
B |
4.00 |
|
11.7% |
|
| 37 |
Vương Miện Chiến ThuậtXẻng Vàng + Xẻng Vàng |
A |
3.97 |
|
3.0% |
|
| 38 |
Áo Choàng Chiến ThuậtXẻng Vàng + Chảo Vàng |
C |
4.29 |
|
1.4% |
|
| 39 |
Lá Chắn Chiến ThuậtChảo Vàng + Chảo Vàng |
– |
3.82 ? |
|
0.3% |
|